Mặt trước:
• Đồng hồ hiển thị dòng hàn
• Núm điều chỉnh dòng hàn
• Núm điều chỉnh dòng bù hồ quang
• Đèn cảnh báo nhiệt
• Đèn báo nguồn điện ở mức 220V hoặc 380V
• Cực dương và cực âm
Mặt sau:
• Công tắc nguồn
• Cáp nguồn
Thông số kỹ thuật:
|
Mô tả |
Thông số |
|
Điện áp vào (V/Hz) |
220V/1 pha 50 Hz – 380V/3 pha |
|
Phạm vi dòng điện ra (A) |
20-180/20-230 |
|
Điện áp không tải (V) |
62 |
|
Dòng bù hồ quang (A |
0- 60 |
|
Chu kì tải Imax (40⁰C) |
40% |
|
Cấp độ bảo vệ |
IP 21 |
|
Cấp cách điện |
F |
|
Kích thước máy (mm) |
410x152x235 |
|
Trọng lượng máy |
9.7kg |
|
Đường kính que hàn (mm) |
2.0-5.0 |

Tay cắt bóp gió đá Yamato
Máy hàn que ARC400G Riland
Máy hàn que Ares 500 Jasic
Máy hàn Mig 500 N338 Jasic
Máy hàn tig nhôm 200P AC/DC E20101
Tay cắt gió đá G01-30 loại tốt
Máy hàn que ARC 200 Jasic
Máy hàn Mig NBC350GF riland
Máy hàn Mig NB350E Jasic
Máy hàn que ZX7 200 Pro Jasic 
















Reviews
There are no reviews yet.